Thiết bị đếm hạt, kiểm tra độ sạch trong dầu - Người dùng có thể tự hiệu chuẩn

Liên hệ báo giá
Hãng sản xuất: Solge - Hàn Quốc
Mã sp: Solge - Hàn Quốc

Máy đếm hạt Laser QUMENSUS – Optical Laser Particle Counter

QUMENSUS Optical Laser Particle Counter là thiết bị phân tích mức độ nhiễm bẩn hạt trong dầu bằng công nghệ laser quang học. Thiết bị sử dụng nguyên lý che tia sáng (Light Blockage Principle) để xác định kích thước và số lượng hạt nhiễm bẩn trong mẫu dầu với độ chính xác và độ lặp lại cao. Thiết bị phù hợp cho việc đánh giá độ sạch của dầu trong nhiều ngành công nghiệp như điện lực, hàng không, dầu khí, hóa dầu, thép, xi măng, vận tải, thủy lực và sản xuất cơ khí.

Đặc điểm nổi bật

  • Đo kích thước và số lượng hạt nhiễm bẩn trong dầu bằng công nghệ laser.
  • Tự động chụp ảnh độ đục của mẫu.
  • Tích hợp chức năng đo độ ẩm theo đơn vị RH% hoặc ppm.
  • Màn hình cảm ứng màu dễ sử dụng.
  • Chức năng loại bỏ bọt khí bằng áp suất dương hoặc áp suất âm.
  • Hiệu chuẩn kép bằng các chất chuẩn tiêu chuẩn.
  • Hỗ trợ đánh giá mức độ nhiễm bẩn theo ISO 4406, NAS 1638 và SAE AS4059.
  • Lưu trữ, truy xuất và phân tích dữ liệu đo.
  • Tích hợp máy in để in kết quả trực tiếp.
  • Hỗ trợ truyền dữ liệu sang máy tính thông qua giao tiếp RS232.

Ứng dụng

Thiết bị được sử dụng để đo hạt nhiễm bẩn trong nhiều loại dầu như:

  • Dầu thủy lực.
  • Dầu bôi trơn.
  • Dầu động cơ.
  • Dầu tuabin.
  • Dầu hộp số.
  • Dầu hàng không.

Ngoài ra thiết bị được ứng dụng trong các lĩnh vực điện lực, hàng không vũ trụ, lọc hóa dầu, hóa chất, luyện kim, giấy, xi măng, vận tải và cơ khí chế tạo.

Chúng tôi sẽ phản hồi nhanh nhất cho Quý khách!

Danh mục sản phẩm: Thiết bị phân tích

Thông số kỹ thuật

  • Nguồn sáng: Laser bán dẫn.
  • Dải đo kích thước hạt: 1 – 100 µm.
  • Độ nhạy:
    • 1 µm (ISO 4402).
    • 4 µm(c) (ISO 11171).
  • Kênh đo: 16 kênh, cài đặt tùy ý trong khoảng 1 – 100 µm.
  • Phương thức lấy mẫu: Chai mẫu (Bottle Sampling).
  • Thể tích mẫu: 0,3 – 100 mL.
  • Bước cài đặt thể tích: 0,1 mL.
  • Độ chính xác thể tích mẫu: ±1%.
  • Lưu lượng: 5 – 60 mL/phút.
  • Độ chân không tối đa buồng mẫu: 0,06 MPa.
  • Áp suất tối đa buồng mẫu: 0,6 MPa.
  • Độ nhớt mẫu: 2 – 320 cSt tại 40°C.
  • Nhiệt độ mẫu: 0 – 80°C.
  • Độ phân giải: tốt hơn 10% theo ISO 11171.
  • Giới hạn sai số trùng lặp: 24.000 hạt/mL (5% coincidence error).
  • Độ lặp lại: RSD < 2%.
  • Đo độ ẩm: ppm (thông thường 0 – 10.000 ppm, phụ thuộc hiệu chuẩn).
  • Đo độ đục: ASTM D4176.
  • Xuất kết quả: màn hình, máy in tích hợp hoặc máy tính ngoài.
  • Nguồn điện: 220 V, 60 Hz.
  • Nhiệt độ vận hành: 0 – 50°C.

Tiêu chuẩn hỗ trợ

  • ISO 4406.
  • ISO 11171.
  • NAS 1638.
  • SAE AS4059.
  • ASTM D4176.
Đánh Giá Trung Bình
0/5
(0 Nhận xét)
5
0%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Đánh giá của bạn về sản phẩm này

Sản phẩm tương tự